Chờ đỏ cả mắt
Direct English translation
Wait until the eyes turn red.
Equivalent English version
Sick with waiting
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự trông ngóng, chờ đợi hoặc mong mỏi quá lâu đến mức sốt ruột, khắc khoải và mỏi mòn. Thường dùng để nhấn mạnh trạng thái chờ đợi kéo dài mà vẫn chưa thấy kết quả.
English explanation
Describes waiting or longing for something for so long that one becomes anxious, restless, and worn out. It is commonly used to emphasize a prolonged wait with no result in sight.